Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分泌 (ぶんぴつ) — sự bài tiết, phân tiết

分ぶん泌ぴつ sự bài tiết
Tần suất #8392 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bunpitsu

ぶんぴつ
Pitch ぶんぴつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分泌

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bài tiết
  • phân tiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分泌する

ぶんぴつする

分泌します

ぶんぴつします

Present negative

分泌しない

ぶんぴつしない

分泌しません

ぶんぴつしません

Past

分泌した

ぶんぴつした

分泌しました

ぶんぴつしました

Past negative

分泌しなかった

ぶんぴつしなかった

分泌しませんでした

ぶんぴつしませんでした

Te-form

分泌して

ぶんぴつして

分泌しまして

ぶんぴつしまして

Potential

分泌できる

ぶんぴつできる

分泌できます

ぶんぴつできます

Potential negative

分泌できない

ぶんぴつできない

分泌できません

ぶんぴつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.