分泌 (ぶんぴつ) — sự bài tiết, phân tiết
分泌
sự bài tiết
Tần suất #8392
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bunpitsu
ぶんぴつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんぴつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分泌
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bài tiết
- phân tiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分泌する ぶんぴつする |
分泌します ぶんぴつします |
| Present negative |
分泌しない ぶんぴつしない |
分泌しません ぶんぴつしません |
| Past |
分泌した ぶんぴつした |
分泌しました ぶんぴつしました |
| Past negative |
分泌しなかった ぶんぴつしなかった |
分泌しませんでした ぶんぴつしませんでした |
| Te-form |
分泌して ぶんぴつして |
分泌しまして ぶんぴつしまして |
| Potential |
分泌できる ぶんぴつできる |
分泌できます ぶんぴつできます |
| Potential negative |
分泌できない ぶんぴつできない |
分泌できません ぶんぴつできません |