Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分裂 (ぶんれつ) — phân liệt, chia rẽ, phân chia

分ぶん裂れつ phân liệt
Tần suất #4210 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bunretsu

ぶんれつ
Pitch ぶんれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分裂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân liệt
  • chia rẽ
  • phân chia

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分裂する

ぶんれつする

分裂します

ぶんれつします

Present negative

分裂しない

ぶんれつしない

分裂しません

ぶんれつしません

Past

分裂した

ぶんれつした

分裂しました

ぶんれつしました

Past negative

分裂しなかった

ぶんれつしなかった

分裂しませんでした

ぶんれつしませんでした

Te-form

分裂して

ぶんれつして

分裂しまして

ぶんれつしまして

Potential

分裂できる

ぶんれつできる

分裂できます

ぶんれつできます

Potential negative

分裂できない

ぶんれつできない

分裂できません

ぶんれつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.