分裂 (ぶんれつ) — phân liệt, chia rẽ, phân chia
分裂
phân liệt
Tần suất #4210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bunretsu
ぶんれつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんれつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分裂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân liệt
- chia rẽ
- phân chia
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分裂する ぶんれつする |
分裂します ぶんれつします |
| Present negative |
分裂しない ぶんれつしない |
分裂しません ぶんれつしません |
| Past |
分裂した ぶんれつした |
分裂しました ぶんれつしました |
| Past negative |
分裂しなかった ぶんれつしなかった |
分裂しませんでした ぶんれつしませんでした |
| Te-form |
分裂して ぶんれつして |
分裂しまして ぶんれつしまして |
| Potential |
分裂できる ぶんれつできる |
分裂できます ぶんれつできます |
| Potential negative |
分裂できない ぶんれつできない |
分裂できません ぶんれつできません |