分裂 (ぶんれつ) — phân liệt, chia rẽ, phân chia

ぶんれつ phân liệt
Tần suất #4210 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bunretsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân liệt
  • chia rẽ
  • phân chia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.