司令 (しれい) — chỉ huy, tư lệnh, tư lịnh

れい chỉ huy
Tần suất #4209 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ huy
  • tư lệnh
  • tư lịnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.