Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

司令 (しれい) — chỉ huy, tư lệnh, tư lịnh

司し令れい chỉ huy
Tần suất #4209 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shirei

しれい
Pitch しれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 司令

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ huy
  • tư lệnh
  • tư lịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

司令する

しれいする

司令します

しれいします

Present negative

司令しない

しれいしない

司令しません

しれいしません

Past

司令した

しれいした

司令しました

しれいしました

Past negative

司令しなかった

しれいしなかった

司令しませんでした

しれいしませんでした

Te-form

司令して

しれいして

司令しまして

しれいしまして

Potential

司令できる

しれいできる

司令できます

しれいできます

Potential negative

司令できない

しれいできない

司令できません

しれいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.