司令 (しれい) — chỉ huy, tư lệnh, tư lịnh
司令
chỉ huy
Tần suất #4209
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shirei
しれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 司令
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ huy
- tư lệnh
- tư lịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
司令する しれいする |
司令します しれいします |
| Present negative |
司令しない しれいしない |
司令しません しれいしません |
| Past |
司令した しれいした |
司令しました しれいしました |
| Past negative |
司令しなかった しれいしなかった |
司令しませんでした しれいしませんでした |
| Te-form |
司令して しれいして |
司令しまして しれいしまして |
| Potential |
司令できる しれいできる |
司令できます しれいできます |
| Potential negative |
司令できない しれいできない |
司令できません しれいできません |