縮める (ちぢめる) — rút ngắn, thu nhỏ, co lại
縮める
rút ngắn
Tần suất #9388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
chijimeru
ちぢめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちぢめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 縮める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút ngắn
- thu nhỏ
- co lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縮める ちぢめる |
縮めます ちぢめます |
| Present negative |
縮めない ちぢめない |
縮めません ちぢめません |
| Past |
縮めた ちぢめた |
縮めました ちぢめました |
| Past negative |
縮めなかった ちぢめなかった |
縮めませんでした ちぢめませんでした |
| Te-form |
縮めて ちぢめて |
縮めまして ちぢめまして |
| Potential |
縮められる ちぢめられる |
縮められます ちぢめられます |
| Potential negative |
縮められない ちぢめられない |
縮められません ちぢめられません |