Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縮める (ちぢめる) — rút ngắn, thu nhỏ, co lại

縮ちぢめる rút ngắn
Tần suất #9388 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

chijimeru

ちぢめる
Pitch ちぢめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 縮める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút ngắn
  • thu nhỏ
  • co lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縮める

ちぢめる

縮めます

ちぢめます

Present negative

縮めない

ちぢめない

縮めません

ちぢめません

Past

縮めた

ちぢめた

縮めました

ちぢめました

Past negative

縮めなかった

ちぢめなかった

縮めませんでした

ちぢめませんでした

Te-form

縮めて

ちぢめて

縮めまして

ちぢめまして

Potential

縮められる

ちぢめられる

縮められます

ちぢめられます

Potential negative

縮められない

ちぢめられない

縮められません

ちぢめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.