圧縮 (あっしゅく) — nén, áp súc, ép chặt

あっしゅく nén
Tần suất #4547 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

asshuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nén
  • áp súc
  • ép chặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.