Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

圧縮 (あっしゅく) — nén, áp súc, ép chặt

圧あっ縮しゅく nén
Tần suất #4547 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

asshuku

あっしゅく
Pitch あっしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 圧縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nén
  • áp súc
  • ép chặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

圧縮する

あっしゅくする

圧縮します

あっしゅくします

Present negative

圧縮しない

あっしゅくしない

圧縮しません

あっしゅくしません

Past

圧縮した

あっしゅくした

圧縮しました

あっしゅくしました

Past negative

圧縮しなかった

あっしゅくしなかった

圧縮しませんでした

あっしゅくしませんでした

Te-form

圧縮して

あっしゅくして

圧縮しまして

あっしゅくしまして

Potential

圧縮できる

あっしゅくできる

圧縮できます

あっしゅくできます

Potential negative

圧縮できない

あっしゅくできない

圧縮できません

あっしゅくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.