Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恐縮 (きょうしゅく) — áy náy, ngại quá, khủng súc

恐きょう縮しゅく áy náy
Tần suất #4427 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyoushuku

きょうしゅく
Pitch きょうしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恐縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áy náy
  • ngại quá
  • khủng súc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恐縮する

きょうしゅくする

恐縮します

きょうしゅくします

Present negative

恐縮しない

きょうしゅくしない

恐縮しません

きょうしゅくしません

Past

恐縮した

きょうしゅくした

恐縮しました

きょうしゅくしました

Past negative

恐縮しなかった

きょうしゅくしなかった

恐縮しませんでした

きょうしゅくしませんでした

Te-form

恐縮して

きょうしゅくして

恐縮しまして

きょうしゅくしまして

Potential

恐縮できる

きょうしゅくできる

恐縮できます

きょうしゅくできます

Potential negative

恐縮できない

きょうしゅくできない

恐縮できません

きょうしゅくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.