恐縮 (きょうしゅく) — áy náy, ngại quá, khủng súc
恐縮
áy náy
Tần suất #4427
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyoushuku
きょうしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 恐縮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áy náy
- ngại quá
- khủng súc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
恐縮する きょうしゅくする |
恐縮します きょうしゅくします |
| Present negative |
恐縮しない きょうしゅくしない |
恐縮しません きょうしゅくしません |
| Past |
恐縮した きょうしゅくした |
恐縮しました きょうしゅくしました |
| Past negative |
恐縮しなかった きょうしゅくしなかった |
恐縮しませんでした きょうしゅくしませんでした |
| Te-form |
恐縮して きょうしゅくして |
恐縮しまして きょうしゅくしまして |
| Potential |
恐縮できる きょうしゅくできる |
恐縮できます きょうしゅくできます |
| Potential negative |
恐縮できない きょうしゅくできない |
恐縮できません きょうしゅくできません |