近づく (ちかづく) — lại gần, tiếp cận
chikazuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 近づく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lại gần
- tiếp cận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人の そばへ だんだん 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
食べ物は、知らない土地へ近づく小さな入口なのです。
Tabemono wa, shiranai tochi e chikazuku chiisana iriguchi na no desu.
Food is a small doorway to getting to know an unfamiliar place.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
近づく ちかづく |
近づきます ちかづきます |
| Present negative |
近づかない ちかづかない |
近づきません ちかづきません |
| Past |
近づいた ちかづいた |
近づきました ちかづきました |
| Past negative |
近づかなかった ちかづかなかった |
近づきませんでした ちかづきませんでした |
| Te-form |
近づいて ちかづいて |
近づきまして ちかづきまして |
| Potential |
近づける ちかづける |
近づけます ちかづけます |
| Potential negative |
近づけない ちかづけない |
近づけません ちかづけません |