Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近づく (ちかづく) — lại gần, tiếp cận

近ちかづく lại gần
Tần suất #1615 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ku) intransitive

chikazuku

ちかづく
Pitch ちかづく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 近づく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lại gần
  • tiếp cận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)の そばへ だんだん 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

近づく

ちかづく

近づきます

ちかづきます

Present negative

近づかない

ちかづかない

近づきません

ちかづきません

Past

近づいた

ちかづいた

近づきました

ちかづきました

Past negative

近づかなかった

ちかづかなかった

近づきませんでした

ちかづきませんでした

Te-form

近づいて

ちかづいて

近づきまして

ちかづきまして

Potential

近づける

ちかづける

近づけます

ちかづけます

Potential negative

近づけない

ちかづけない

近づけません

ちかづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.