朝 (あさ) — buổi sáng, sáng
朝
buổi sáng
Tần suất #460
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
adverb
noun
time
asa
あさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 朝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buổi sáng
- sáng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日が でて、一日が はじまる ころ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
朝、駅でリナは弁当を選んでいました。
Asa, eki de rina wa bentou o erande imashita.
In the morning, Rina was choosing a boxed meal at the station.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から