北朝鮮 (きたちょうせん) — Bắc Triều Tiên
北朝鮮
Bắc Triều Tiên
Tần suất #756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
kitachousen
きたちょうせん
Ghi nhớ 北朝鮮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Bắc Triều Tiên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の 近くに ある、アジアの 国。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).