駐屯 (ちゅうとん) — đồn trú, trú đóng (quân đội)
駐屯
đồn trú
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chuuton
ちゅうとん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうとん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駐屯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồn trú
- trú đóng (quân đội)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駐屯する ちゅうとんする |
駐屯します ちゅうとんします |
| Present negative |
駐屯しない ちゅうとんしない |
駐屯しません ちゅうとんしません |
| Past |
駐屯した ちゅうとんした |
駐屯しました ちゅうとんしました |
| Past negative |
駐屯しなかった ちゅうとんしなかった |
駐屯しませんでした ちゅうとんしませんでした |
| Te-form |
駐屯して ちゅうとんして |
駐屯しまして ちゅうとんしまして |
| Potential |
駐屯できる ちゅうとんできる |
駐屯できます ちゅうとんできます |
| Potential negative |
駐屯できない ちゅうとんできない |
駐屯できません ちゅうとんできません |