Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駐屯 (ちゅうとん) — đồn trú, trú đóng (quân đội)

駐ちゅう屯とん đồn trú
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuuton

ちゅうとん
Pitch ちゅうとん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駐屯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồn trú
  • trú đóng (quân đội)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駐屯する

ちゅうとんする

駐屯します

ちゅうとんします

Present negative

駐屯しない

ちゅうとんしない

駐屯しません

ちゅうとんしません

Past

駐屯した

ちゅうとんした

駐屯しました

ちゅうとんしました

Past negative

駐屯しなかった

ちゅうとんしなかった

駐屯しませんでした

ちゅうとんしませんでした

Te-form

駐屯して

ちゅうとんして

駐屯しまして

ちゅうとんしまして

Potential

駐屯できる

ちゅうとんできる

駐屯できます

ちゅうとんできます

Potential negative

駐屯できない

ちゅうとんできない

駐屯できません

ちゅうとんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.