Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駐車場 (ちゅうしゃじょう) — parking lot, car park, carpark

駐ちゅう車しゃ場じょう parking lot
3 ký tự 漢語 kango noun

chuushajou

ちゅうしゃじょう
Post

Ghi nhớ 駐車場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • parking lot
  • car park
  • carpark
  • parking garage

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.