Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

女の子 (おんなのこ) — bé gái, con gái

女おんなの子こ bé gái
Tần suất #1125 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago expression noun

onnanoko

おんなのこ
Pitch おんなのこ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 女の子

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bé gái
  • con gái

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こどもの うち、男(おとこ)では ない ほうの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.