女子 (じょし) — nữ giới, con gái, nữ tử

じょ nữ giới
Tần suất #1800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

joshi

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ giới
  • con gái
  • nữ tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.