(かい) — cuộc họp, hội, hiệp hội

かい cuộc họp
Tần suất #27 Lớp 2 1 ký tự noun

kai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội
  • hiệp hội

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.