襟巻き (えりまき) — scarf (esp. one worn for warmth), muffler
襟巻き
scarf (esp. one worn for warmth)
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
erimaki
えりまき
Ghi nhớ 襟巻き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- scarf (esp. one worn for warmth)
- muffler