巻き込む (まきこむ) — lôi kéo vào, cuốn vào, cuộn vào
巻き込む
lôi kéo vào
Tần suất #3195
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
makikomu
まきこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まきこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 巻き込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lôi kéo vào
- cuốn vào
- cuộn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巻き込む まきこむ |
巻き込みます まきこみます |
| Present negative |
巻き込まない まきこまない |
巻き込みません まきこみません |
| Past |
巻き込んだ まきこんだ |
巻き込みました まきこみました |
| Past negative |
巻き込まなかった まきこまなかった |
巻き込みませんでした まきこみませんでした |
| Te-form |
巻き込んで まきこんで |
巻き込みまして まきこみまして |
| Potential |
巻き込める まきこめる |
巻き込めます まきこめます |
| Potential negative |
巻き込めない まきこめない |
巻き込めません まきこめません |