Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巻き込む (まきこむ) — lôi kéo vào, cuốn vào, cuộn vào

巻まき込こむ lôi kéo vào
Tần suất #3195 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

makikomu

まきこむ
Pitch まきこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 巻き込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lôi kéo vào
  • cuốn vào
  • cuộn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巻き込む

まきこむ

巻き込みます

まきこみます

Present negative

巻き込まない

まきこまない

巻き込みません

まきこみません

Past

巻き込んだ

まきこんだ

巻き込みました

まきこみました

Past negative

巻き込まなかった

まきこまなかった

巻き込みませんでした

まきこみませんでした

Te-form

巻き込んで

まきこんで

巻き込みまして

まきこみまして

Potential

巻き込める

まきこめる

巻き込めます

まきこめます

Potential negative

巻き込めない

まきこめない

巻き込めません

まきこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.