巻き込む (まきこむ) — lôi kéo vào, cuốn vào, cuộn vào

lôi kéo vào
Tần suất #3195 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

makikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lôi kéo vào
  • cuốn vào
  • cuộn vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.