禁じる (きんじる) — cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
禁じる
cấm
Tần suất #4030
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kinjiru
きんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 禁じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấm
- ngăn cấm
- cấm chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁じる きんじる |
禁じます きんじます |
| Present negative |
禁じない きんじない |
禁じません きんじません |
| Past |
禁じた きんじた |
禁じました きんじました |
| Past negative |
禁じなかった きんじなかった |
禁じませんでした きんじませんでした |
| Te-form |
禁じて きんじて |
禁じまして きんじまして |
| Potential |
禁じられる きんじられる |
禁じられます きんじられます |
| Potential negative |
禁じられない きんじられない |
禁じられません きんじられません |