飛び込む (とびこむ) — nhảy vào, lao vào, phi thân vào
飛び込む
nhảy vào
Tần suất #4028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
tobikomu
とびこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とびこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛び込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhảy vào
- lao vào
- phi thân vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛び込む とびこむ |
飛び込みます とびこみます |
| Present negative |
飛び込まない とびこまない |
飛び込みません とびこみません |
| Past |
飛び込んだ とびこんだ |
飛び込みました とびこみました |
| Past negative |
飛び込まなかった とびこまなかった |
飛び込みませんでした とびこみませんでした |
| Te-form |
飛び込んで とびこんで |
飛び込みまして とびこみまして |
| Potential |
飛び込める とびこめる |
飛び込めます とびこめます |
| Potential negative |
飛び込めない とびこめない |
飛び込めません とびこめません |