飛び込む (とびこむ) — nhảy vào, lao vào, phi thân vào

nhảy vào
Tần suất #4028 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

tobikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhảy vào
  • lao vào
  • phi thân vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.