Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛び込む (とびこむ) — nhảy vào, lao vào, phi thân vào

飛とび込こむ nhảy vào
Tần suất #4028 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

tobikomu

とびこむ
Pitch とびこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛び込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhảy vào
  • lao vào
  • phi thân vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛び込む

とびこむ

飛び込みます

とびこみます

Present negative

飛び込まない

とびこまない

飛び込みません

とびこみません

Past

飛び込んだ

とびこんだ

飛び込みました

とびこみました

Past negative

飛び込まなかった

とびこまなかった

飛び込みませんでした

とびこみませんでした

Te-form

飛び込んで

とびこんで

飛び込みまして

とびこみまして

Potential

飛び込める

とびこめる

飛び込めます

とびこめます

Potential negative

飛び込めない

とびこめない

飛び込めません

とびこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.