訃報 (ふほう) — cáo phó, tin buồn

ほう cáo phó
2 ký tự 漢語 kango noun

fuhou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cáo phó
  • tin buồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.