情報 (じょうほう) — thông tin, tình báo
情報
thông tin
Tần suất #34
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
technology
jouhou
じょうほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 情報
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông tin
- tình báo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 知って おくと やくに たつ ニュースや 話。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
共有:同じ情報や物を、みんなで使えるようにすること。
Kyouyuu: onaji jouhou ya mono o, minna de tsukaeru you ni suru koto.
Sharing: making the same information or things available for everyone to use.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験