広報 (こうほう) — quan hệ công chúng, quảng bá, quảng báo
広報
quan hệ công chúng
Tần suất #2617
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouhou
こうほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうほう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広報
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan hệ công chúng
- quảng bá
- quảng báo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広報する こうほうする |
広報します こうほうします |
| Present negative |
広報しない こうほうしない |
広報しません こうほうしません |
| Past |
広報した こうほうした |
広報しました こうほうしました |
| Past negative |
広報しなかった こうほうしなかった |
広報しませんでした こうほうしませんでした |
| Te-form |
広報して こうほうして |
広報しまして こうほうしまして |
| Potential |
広報できる こうほうできる |
広報できます こうほうできます |
| Potential negative |
広報できない こうほうできない |
広報できません こうほうできません |