広報 (こうほう) — quan hệ công chúng, quảng bá, quảng báo

こうほう quan hệ công chúng
Tần suất #2617 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouhou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan hệ công chúng
  • quảng bá
  • quảng báo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.