Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広報 (こうほう) — quan hệ công chúng, quảng bá, quảng báo

広こう報ほう quan hệ công chúng
Tần suất #2617 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouhou

こうほう
Pitch こうほう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広報

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan hệ công chúng
  • quảng bá
  • quảng báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広報する

こうほうする

広報します

こうほうします

Present negative

広報しない

こうほうしない

広報しません

こうほうしません

Past

広報した

こうほうした

広報しました

こうほうしました

Past negative

広報しなかった

こうほうしなかった

広報しませんでした

こうほうしませんでした

Te-form

広報して

こうほうして

広報しまして

こうほうしまして

Potential

広報できる

こうほうできる

広報できます

こうほうできます

Potential negative

広報できない

こうほうできない

広報できません

こうほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.