Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

布陣 (ふじん) — battle formation, lineup (e.g. for a game)

布ふ陣じん battle formation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

fujin

ふじん
Post

Ghi nhớ 布陣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • battle formation
  • lineup (e.g. for a game)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

布陣する

ふじんする

布陣します

ふじんします

Present negative

布陣しない

ふじんしない

布陣しません

ふじんしません

Past

布陣した

ふじんした

布陣しました

ふじんしました

Past negative

布陣しなかった

ふじんしなかった

布陣しませんでした

ふじんしませんでした

Te-form

布陣して

ふじんして

布陣しまして

ふじんしまして

Potential

布陣できる

ふじんできる

布陣できます

ふじんできます

Potential negative

布陣できない

ふじんできない

布陣できません

ふじんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.