海軍 (かいぐん) — hải quân

かいぐん hải quân
Tần suất #4040 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kaigun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hải quân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.