Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蒸かす (ふかす) — to steam (food)

蒸ふかす to steam (food)
Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

fukasu

ふかす
Post

Ghi nhớ 蒸かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to steam (food)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蒸かす

ふかす

蒸かします

ふかします

Present negative

蒸かさない

ふかさない

蒸かしません

ふかしません

Past

蒸かした

ふかした

蒸かしました

ふかしました

Past negative

蒸かさなかった

ふかさなかった

蒸かしませんでした

ふかしませんでした

Te-form

蒸かして

ふかして

蒸かしまして

ふかしまして

Potential

蒸かせる

ふかせる

蒸かせます

ふかせます

Potential negative

蒸かせない

ふかせない

蒸かせません

ふかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.