蒸かす (ふかす) — to steam (food)
蒸かす
to steam (food)
Ghi nhớ 蒸かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to steam (food)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蒸かす ふかす |
蒸かします ふかします |
| Present negative |
蒸かさない ふかさない |
蒸かしません ふかしません |
| Past |
蒸かした ふかした |
蒸かしました ふかしました |
| Past negative |
蒸かさなかった ふかさなかった |
蒸かしませんでした ふかしませんでした |
| Te-form |
蒸かして ふかして |
蒸かしまして ふかしまして |
| Potential |
蒸かせる ふかせる |
蒸かせます ふかせます |
| Potential negative |
蒸かせない ふかせない |
蒸かせません ふかせません |