水蒸気 (すいじょうき) — water vapour, water vapor, steam
水蒸気
water vapour
Ghi nhớ 水蒸気
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- water vapour
- water vapor
- steam