Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反射 (はんしゃ) — phản xạ, sự phản chiếu

反はん射しゃ phản xạ
Tần suất #4156 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hansha

はんしゃ
Pitch はんしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản xạ
  • sự phản chiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反射する

はんしゃする

反射します

はんしゃします

Present negative

反射しない

はんしゃしない

反射しません

はんしゃしません

Past

反射した

はんしゃした

反射しました

はんしゃしました

Past negative

反射しなかった

はんしゃしなかった

反射しませんでした

はんしゃしませんでした

Te-form

反射して

はんしゃして

反射しまして

はんしゃしまして

Potential

反射できる

はんしゃできる

反射できます

はんしゃできます

Potential negative

反射できない

はんしゃできない

反射できません

はんしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.