複製 (ふくせい) — bản sao, phục chế, sao chép
複製
bản sao
Tần suất #3984
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fukusei
ふくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 複製
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản sao
- phục chế
- sao chép
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
複製する ふくせいする |
複製します ふくせいします |
| Present negative |
複製しない ふくせいしない |
複製しません ふくせいしません |
| Past |
複製した ふくせいした |
複製しました ふくせいしました |
| Past negative |
複製しなかった ふくせいしなかった |
複製しませんでした ふくせいしませんでした |
| Te-form |
複製して ふくせいして |
複製しまして ふくせいしまして |
| Potential |
複製できる ふくせいできる |
複製できます ふくせいできます |
| Potential negative |
複製できない ふくせいできない |
複製できません ふくせいできません |