Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

複製 (ふくせい) — bản sao, phục chế, sao chép

複ふく製せい bản sao
Tần suất #3984 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukusei

ふくせい
Pitch ふくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 複製

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản sao
  • phục chế
  • sao chép

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

複製する

ふくせいする

複製します

ふくせいします

Present negative

複製しない

ふくせいしない

複製しません

ふくせいしません

Past

複製した

ふくせいした

複製しました

ふくせいしました

Past negative

複製しなかった

ふくせいしなかった

複製しませんでした

ふくせいしませんでした

Te-form

複製して

ふくせいして

複製しまして

ふくせいしまして

Potential

複製できる

ふくせいできる

複製できます

ふくせいできます

Potential negative

複製できない

ふくせいできない

複製できません

ふくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.