複製 (ふくせい) — bản sao, phục chế, sao chép

ふくせい bản sao
Tần suất #3984 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fukusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản sao
  • phục chế
  • sao chép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.