製品 (せいひん) — sản phẩm, chế phẩm
製品
sản phẩm
Tần suất #404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
seihin
せいひん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいひん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 製品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sản phẩm
- chế phẩm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 工場で つくられた、売る ための もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
開発:考えたものを、実際に使える作品や製品にすること。
Kaihatsu: kangaeta mono o, jissai ni tsukaeru sakuhin ya seihin ni suru koto.
Development: turning an idea into a work or product that can actually be used.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう