後輩 (こうはい) — hậu bối, đàn em

こうはい hậu bối
Tần suất #3983 2 ký tự 漢語 kango noun

kouhai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hậu bối
  • đàn em

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.