製図 (せいず) — bản vẽ kỹ thuật, thiết kế bản vẽ, chế đồ
製図
bản vẽ kỹ thuật
Tần suất #9976
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seizu
せいず
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいず[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 製図
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản vẽ kỹ thuật
- thiết kế bản vẽ
- chế đồ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
製図する せいずする |
製図します せいずします |
| Present negative |
製図しない せいずしない |
製図しません せいずしません |
| Past |
製図した せいずした |
製図しました せいずしました |
| Past negative |
製図しなかった せいずしなかった |
製図しませんでした せいずしませんでした |
| Te-form |
製図して せいずして |
製図しまして せいずしまして |
| Potential |
製図できる せいずできる |
製図できます せいずできます |
| Potential negative |
製図できない せいずできない |
製図できません せいずできません |