Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

製図 (せいず) — bản vẽ kỹ thuật, thiết kế bản vẽ, chế đồ

製せい図ず bản vẽ kỹ thuật
Tần suất #9976 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seizu

せいず
Pitch せいず[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 製図

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản vẽ kỹ thuật
  • thiết kế bản vẽ
  • chế đồ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

製図する

せいずする

製図します

せいずします

Present negative

製図しない

せいずしない

製図しません

せいずしません

Past

製図した

せいずした

製図しました

せいずしました

Past negative

製図しなかった

せいずしなかった

製図しませんでした

せいずしませんでした

Te-form

製図して

せいずして

製図しまして

せいずしまして

Potential

製図できる

せいずできる

製図できます

せいずできます

Potential negative

製図できない

せいずできない

製図できません

せいずできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.