Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

製作 (せいさく) — sản xuất, chế tác

製せい作さく sản xuất
Tần suất #1718 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisaku

せいさく
Pitch せいさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 製作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sản xuất
  • chế tác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいなどを つかって ものを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

製作する

せいさくする

製作します

せいさくします

Present negative

製作しない

せいさくしない

製作しません

せいさくしません

Past

製作した

せいさくした

製作しました

せいさくしました

Past negative

製作しなかった

せいさくしなかった

製作しませんでした

せいさくしませんでした

Te-form

製作して

せいさくして

製作しまして

せいさくしまして

Potential

製作できる

せいさくできる

製作できます

せいさくできます

Potential negative

製作できない

せいさくできない

製作できません

せいさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.