製作 (せいさく) — sản xuất, chế tác

せいさく sản xuất
Tần suất #1718 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sản xuất
  • chế tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.