Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腐心 (ふしん) — taking great pains (to do), making every effort, having a lot of trouble (doing)

腐ふ心しん taking great pains (to do)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

fushin

ふしん
Post

Ghi nhớ 腐心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • taking great pains (to do)
  • making every effort
  • having a lot of trouble (doing)
  • racking one's brains

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腐心する

ふしんする

腐心します

ふしんします

Present negative

腐心しない

ふしんしない

腐心しません

ふしんしません

Past

腐心した

ふしんした

腐心しました

ふしんしました

Past negative

腐心しなかった

ふしんしなかった

腐心しませんでした

ふしんしませんでした

Te-form

腐心して

ふしんして

腐心しまして

ふしんしまして

Potential

腐心できる

ふしんできる

腐心できます

ふしんできます

Potential negative

腐心できない

ふしんできない

腐心できません

ふしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.