腐心 (ふしん) — taking great pains (to do), making every effort, having a lot of trouble (doing)
腐心
taking great pains (to do)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
fushin
ふしん
Ghi nhớ 腐心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking great pains (to do)
- making every effort
- having a lot of trouble (doing)
- racking one's brains
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腐心する ふしんする |
腐心します ふしんします |
| Present negative |
腐心しない ふしんしない |
腐心しません ふしんしません |
| Past |
腐心した ふしんした |
腐心しました ふしんしました |
| Past negative |
腐心しなかった ふしんしなかった |
腐心しませんでした ふしんしませんでした |
| Te-form |
腐心して ふしんして |
腐心しまして ふしんしまして |
| Potential |
腐心できる ふしんできる |
腐心できます ふしんできます |
| Potential negative |
腐心できない ふしんできない |
腐心できません ふしんできません |