Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

封じる (ふうじる) — to seal (e.g. a letter), to prevent (e.g. movement), to forbid

封ふうじる to seal (e.g. a letter)
3 ký tự ichidan verb transitive

fuujiru

ふうじる
Post

Ghi nhớ 封じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to seal (e.g. a letter)
  • to prevent (e.g. movement)
  • to forbid
  • to block (e.g. speech)
  • to seal off (e.g. a building)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

封じる

ふうじる

封じます

ふうじます

Present negative

封じない

ふうじない

封じません

ふうじません

Past

封じた

ふうじた

封じました

ふうじました

Past negative

封じなかった

ふうじなかった

封じませんでした

ふうじませんでした

Te-form

封じて

ふうじて

封じまして

ふうじまして

Potential

封じられる

ふうじられる

封じられます

ふうじられます

Potential negative

封じられない

ふうじられない

封じられません

ふうじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.