封じる (ふうじる) — to seal (e.g. a letter), to prevent (e.g. movement), to forbid
封じる
to seal (e.g. a letter)
3 ký tự
ichidan verb
transitive
fuujiru
ふうじる
Ghi nhớ 封じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to seal (e.g. a letter)
- to prevent (e.g. movement)
- to forbid
- to block (e.g. speech)
- to seal off (e.g. a building)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
封じる ふうじる |
封じます ふうじます |
| Present negative |
封じない ふうじない |
封じません ふうじません |
| Past |
封じた ふうじた |
封じました ふうじました |
| Past negative |
封じなかった ふうじなかった |
封じませんでした ふうじませんでした |
| Te-form |
封じて ふうじて |
封じまして ふうじまして |
| Potential |
封じられる ふうじられる |
封じられます ふうじられます |
| Potential negative |
封じられない ふうじられない |
封じられません ふうじられません |