Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

害する (がいする) — to injure, to damage, to harm

害がいする to injure
Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) transitive

gaisuru

がいする
Post

Ghi nhớ 害する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to injure
  • to damage
  • to harm
  • to hurt
  • to kill
  • to hinder
  • to obstruct

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

害する

がいする

害します

がいします

Present negative

害さない

がいさない

害しません

がいしません

Past

害した

がいした

害しました

がいしました

Past negative

害さなかった

がいさなかった

害しませんでした

がいしませんでした

Te-form

害して

がいして

害しまして

がいしまして

Potential

害しえる

がいしえる

害しえます

がいしえます

Potential negative

害しえない

がいしえない

害しえません

がいしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.