元年 (がんねん) — năm đầu (của niên hiệu), nguyên niên

がんねん năm đầu (của niên hiệu)
Tần suất #8109 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gannen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm đầu (của niên hiệu)
  • nguyên niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.