義務付ける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ

ける bắt buộc
Tần suất #8108 Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed ichidan verb · transitive

gimuzukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt buộc
  • quy định nghĩa vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.