義務付ける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ
義務付ける
bắt buộc
Tần suất #8108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. ichidan verb
transitive
gimuzukeru
ぎむづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎむづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 義務付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt buộc
- quy định nghĩa vụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
義務付ける ぎむづける |
義務付けます ぎむづけます |
| Present negative |
義務付けない ぎむづけない |
義務付けません ぎむづけません |
| Past |
義務付けた ぎむづけた |
義務付けました ぎむづけました |
| Past negative |
義務付けなかった ぎむづけなかった |
義務付けませんでした ぎむづけませんでした |
| Te-form |
義務付けて ぎむづけて |
義務付けまして ぎむづけまして |
| Potential |
義務付けられる ぎむづけられる |
義務付けられます ぎむづけられます |
| Potential negative |
義務付けられない ぎむづけられない |
義務付けられません ぎむづけられません |