Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

義務付ける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ

義ぎ務む付づける bắt buộc
Tần suất #8108 Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

gimuzukeru

ぎむづける
Pitch ぎむづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 義務付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt buộc
  • quy định nghĩa vụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

義務付ける

ぎむづける

義務付けます

ぎむづけます

Present negative

義務付けない

ぎむづけない

義務付けません

ぎむづけません

Past

義務付けた

ぎむづけた

義務付けました

ぎむづけました

Past negative

義務付けなかった

ぎむづけなかった

義務付けませんでした

ぎむづけませんでした

Te-form

義務付けて

ぎむづけて

義務付けまして

ぎむづけまして

Potential

義務付けられる

ぎむづけられる

義務付けられます

ぎむづけられます

Potential negative

義務付けられない

ぎむづけられない

義務付けられません

ぎむづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.