厳選 (げんせん) — tuyển chọn kỹ lưỡng, lựa chọn khắt khe, nghiêm tuyển
厳選
tuyển chọn kỹ lưỡng
Tần suất #6253
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gensen
げんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 厳選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển chọn kỹ lưỡng
- lựa chọn khắt khe
- nghiêm tuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
厳選する げんせんする |
厳選します げんせんします |
| Present negative |
厳選しない げんせんしない |
厳選しません げんせんしません |
| Past |
厳選した げんせんした |
厳選しました げんせんしました |
| Past negative |
厳選しなかった げんせんしなかった |
厳選しませんでした げんせんしませんでした |
| Te-form |
厳選して げんせんして |
厳選しまして げんせんしまして |
| Potential |
厳選できる げんせんできる |
厳選できます げんせんできます |
| Potential negative |
厳選できない げんせんできない |
厳選できません げんせんできません |