Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

厳選 (げんせん) — tuyển chọn kỹ lưỡng, lựa chọn khắt khe, nghiêm tuyển

厳げん選せん tuyển chọn kỹ lưỡng
Tần suất #6253 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gensen

げんせん
Pitch げんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 厳選

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển chọn kỹ lưỡng
  • lựa chọn khắt khe
  • nghiêm tuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

厳選する

げんせんする

厳選します

げんせんします

Present negative

厳選しない

げんせんしない

厳選しません

げんせんしません

Past

厳選した

げんせんした

厳選しました

げんせんしました

Past negative

厳選しなかった

げんせんしなかった

厳選しませんでした

げんせんしませんでした

Te-form

厳選して

げんせんして

厳選しまして

げんせんしまして

Potential

厳選できる

げんせんできる

厳選できます

げんせんできます

Potential negative

厳選できない

げんせんできない

厳選できません

げんせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.