電源 (でんげん) — nguồn điện, điện nguyên

でんげん nguồn điện
Tần suất #2773 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

dengen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn điện
  • điện nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.