資源 (しげん) — tài nguyên, nguồn lực

げん tài nguyên
Tần suất #1361 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shigen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài nguyên
  • nguồn lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.