Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

資源 (しげん) — tài nguyên, nguồn lực

資し源げん tài nguyên
Tần suất #1361 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shigen

しげん
Pitch しげん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 資源

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tài nguyên
  • nguồn lực

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が つかって やくに たてる、木(き)や 水(みず)などの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.