源 — nguồn, nguyên
みなもと
源
nguồn
みなもと
U+6E90
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #738
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #153
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 源
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguồn
- nguyên
Readings
- On'yomi
- げん gen
- Kun'yomi
- みなもと minamoto
Từ vựng
みなもと minamoto Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
げん gen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
資
源
shigen
tài nguyên
財
源
zaigen
nguồn tài chính
電
源
dengen
nguồn điện
起
源
kigen
nguồn gốc
根
源
kongen
nguồn gốc
源
泉
gensen
nguồn
音
源
ongen
nguồn âm thanh
語
源
gogen
từ nguyên
税
源
zeigen
nguồn thuế
源
氏
genji
dòng họ Minamoto
水
源
suigen
source of river
源
流
genryuu
source (e.g. of a river)
資
源
エ
ネ
ル
ギ
ー
庁
shigenenerugiichou
Agency of Natural Resources and Energy
電
源
ケ
ー
ブ
ル
dengenkeeburu
power cable
電
源
開
発
dengenkaihatsu
development of electrical power resources
震
源
shingen
hypocentre (of an earthquake)
Từ theo tần suất và cấp lớp
17 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 源: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 6 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.