原野 (げんや) — waste land, wilderness, moor
原野
waste land
Ghi nhớ 原野
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- waste land
- wilderness
- moor
- field
- plain