Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呉服 (ごふく) — cloth (for Japanese clothes), kimono fabrics, textile

呉ご服ふく cloth (for Japanese clothes)
2 ký tự 漢語 kango noun

gofuku

ごふく
Post

Ghi nhớ 呉服

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cloth (for Japanese clothes)
  • kimono fabrics
  • textile
  • drapery
  • dry goods
  • piece goods
  • silk fabrics

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.