休める (やすめる) — cho nghỉ ngơi, để nghỉ
休める
cho nghỉ ngơi
Tần suất #8035
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
transitive
yasumeru
やすめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やすめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休める
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho nghỉ ngơi
- để nghỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休める やすめる |
休めます やすめます |
| Present negative |
休めない やすめない |
休めません やすめません |
| Past |
休めた やすめた |
休めました やすめました |
| Past negative |
休めなかった やすめなかった |
休めませんでした やすめませんでした |
| Te-form |
休めて やすめて |
休めまして やすめまして |
| Potential |
休められる やすめられる |
休められます やすめられます |
| Potential negative |
休められない やすめられない |
休められません やすめられません |