Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休める (やすめる) — cho nghỉ ngơi, để nghỉ

休やすめる cho nghỉ ngơi
Tần suất #8035 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb transitive

yasumeru

やすめる
Pitch やすめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休める

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho nghỉ ngơi
  • để nghỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休める

やすめる

休めます

やすめます

Present negative

休めない

やすめない

休めません

やすめません

Past

休めた

やすめた

休めました

やすめました

Past negative

休めなかった

やすめなかった

休めませんでした

やすめませんでした

Te-form

休めて

やすめて

休めまして

やすめまして

Potential

休められる

やすめられる

休められます

やすめられます

Potential negative

休められない

やすめられない

休められません

やすめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.