休める (やすめる) — cho nghỉ ngơi, để nghỉ

やすめる cho nghỉ ngơi
Tần suất #8035 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive

yasumeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho nghỉ ngơi
  • để nghỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.