Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

婚姻 (こんいん) — hôn nhân, kết hôn

婚こん姻いん hôn nhân
Tần suất #8033 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

konin

こんいん
Pitch こんいん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 婚姻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hôn nhân
  • kết hôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

婚姻する

こんいんする

婚姻します

こんいんします

Present negative

婚姻しない

こんいんしない

婚姻しません

こんいんしません

Past

婚姻した

こんいんした

婚姻しました

こんいんしました

Past negative

婚姻しなかった

こんいんしなかった

婚姻しませんでした

こんいんしませんでした

Te-form

婚姻して

こんいんして

婚姻しまして

こんいんしまして

Potential

婚姻できる

こんいんできる

婚姻できます

こんいんできます

Potential negative

婚姻できない

こんいんできない

婚姻できません

こんいんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.