婚姻 (こんいん) — hôn nhân, kết hôn
婚姻
hôn nhân
Tần suất #8033
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
konin
こんいん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんいん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 婚姻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hôn nhân
- kết hôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
婚姻する こんいんする |
婚姻します こんいんします |
| Present negative |
婚姻しない こんいんしない |
婚姻しません こんいんしません |
| Past |
婚姻した こんいんした |
婚姻しました こんいんしました |
| Past negative |
婚姻しなかった こんいんしなかった |
婚姻しませんでした こんいんしませんでした |
| Te-form |
婚姻して こんいんして |
婚姻しまして こんいんしまして |
| Potential |
婚姻できる こんいんできる |
婚姻できます こんいんできます |
| Potential negative |
婚姻できない こんいんできない |
婚姻できません こんいんできません |