Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軍事 (ぐんじ) — quân sự, việc quân

軍ぐん事じ quân sự
Tần suất #1370 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunji

ぐんじ
Pitch ぐんじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 軍事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quân sự
  • việc quân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. へいたいや せんそうに かかわる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.