産業 (さんぎょう) — công nghiệp, sản nghiệp
産業
công nghiệp
Tần suất #477
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
sangyou
さんぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 産業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công nghiệp
- sản nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- くらしに いる ものを つくったり 売ったり する しごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
明治維新から続く変化は、学校や産業を広げました。
Meiji ishin kara tsuzuku henka wa, gakkou ya sangyou o hirogemashita.
The changes continuing from the Meiji Restoration expanded schools and industry.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か