陸軍 (りくぐん) — lục quân, quân bộ binh

りくぐん lục quân
Tần suất #5160 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rikugun

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lục quân
  • quân bộ binh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.