Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軍政 (ぐんせい) — military administration, military government, military junta

軍ぐん政せい military administration
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gunsei

ぐんせい
Post

Ghi nhớ 軍政

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • military administration
  • military government
  • military junta
  • government affairs relating to the military

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.