祖母 (そぼ) — bà ngoại, bà nội, tổ mẫu

bà ngoại
Tần suất #4563 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun family

sobo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bà ngoại
  • bà nội
  • tổ mẫu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.