排斥 (はいせき) — bài trừ, tẩy chay
排斥
bài trừ
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haiseki
はいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 排斥
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài trừ
- tẩy chay
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
排斥する はいせきする |
排斥します はいせきします |
| Present negative |
排斥しない はいせきしない |
排斥しません はいせきしません |
| Past |
排斥した はいせきした |
排斥しました はいせきしました |
| Past negative |
排斥しなかった はいせきしなかった |
排斥しませんでした はいせきしませんでした |
| Te-form |
排斥して はいせきして |
排斥しまして はいせきしまして |
| Potential |
排斥できる はいせきできる |
排斥できます はいせきできます |
| Potential negative |
排斥できない はいせきできない |
排斥できません はいせきできません |