Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

排斥 (はいせき) — bài trừ, tẩy chay

排はい斥せき bài trừ
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haiseki

はいせき
Pitch はいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 排斥

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài trừ
  • tẩy chay

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

排斥する

はいせきする

排斥します

はいせきします

Present negative

排斥しない

はいせきしない

排斥しません

はいせきしません

Past

排斥した

はいせきした

排斥しました

はいせきしました

Past negative

排斥しなかった

はいせきしなかった

排斥しませんでした

はいせきしませんでした

Te-form

排斥して

はいせきして

排斥しまして

はいせきしまして

Potential

排斥できる

はいせきできる

排斥できます

はいせきできます

Potential negative

排斥できない

はいせきできない

排斥できません

はいせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.